T1 Line

Định nghĩa T1 Line là gì?

T1 LineT1 Line. Đây là nghĩa tiếng Việt của thuật ngữ T1 Line – một thuật ngữ thuộc nhóm Technology Terms – Công nghệ thông tin.

Độ phổ biến(Factor rating): 5/10

Một T1 dòng là một kết nối truyền tải chuyên dụng giữa một nhà cung cấp dịch vụ và khách hàng. Nó sử dụng một đường dây điện thoại tiên tiến để mang dữ liệu hơn một dòng analog tiêu chuẩn truyền thống mà mang một kênh duy nhất của dữ liệu ở 64 Kbps.

Xem thêm: Thuật ngữ công nghệ A-Z

Giải thích ý nghĩa

Phát triển bởi AT & T Bell Laboratories ở cuối những năm 1960, đường dây T1 truyền thống sử dụng dây đồng, nhưng hầu hết các cài đặt mới sử dụng sợi quang. đường T1 sử dụng điều chế mã xung, cho phép coder và giải mã chia sẻ bởi nhiều thân bằng giọng nói. Các kênh được cấu hình sẵn để truyền tải lưu lượng thoại hoặc dữ liệu Internet.

What is the T1 Line? – Definition

A T1 line is a dedicated transmission connection between a service provider and client. It uses an advanced telephone line to carry more data than a traditional standard analog line that carries a single channel of data at 64 Kbps.

Understanding the T1 Line

Developed by AT&T Bell Laboratories in the late 1960s, traditional T1 lines use copper wire, but most new installations use optical fiber. T1 lines use pulse-code modulation, which allows coder and decoder sharing by multiple voice trunks. Channels are preconfigured to carry voice traffic or Internet data.

  SYB File

Thuật ngữ liên quan

  • Fractional T1
  • Digital Subscriber Line (DSL)
  • Integrated Services Digital Network (ISDN)
  • Dedicated Access Line
  • Broadband
  • Bandwidth
  • Leased Line
  • G.703
  • Hacking Tool
  • Geotagging

Source: ? Technology Dictionary – Filegi – Techtopedia – Techterm