Trade Card

    Trade Card là gì? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng Trade Card – Definition Trade Card – Kinh tế

    Thông tin thuật ngữ

       

    Tiếng Anh
    Tiếng Việt Danh Thiêp Thương Mại (Có Ghi Tên Và Địa Chỉ Của Cơ Sở Kinh Doanh)
    Chủ đề Kinh tế

    Định nghĩa – Khái niệm

    Trade Card là gì?

    Thẻ thương mại là một thẻ hình vuông hoặc hình chữ nhật nhỏ, nhưng lớn hơn thẻ truy cập hiện đại và được trao đổi trong giới xã hội, một doanh nghiệp phân phối cho khách hàng và khách hàng tiềm năng, như một loại danh thiếp. Thẻ thương mại lần đầu tiên trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 17 tại Paris, Lyon và London. Chúng hoạt động như quảng cáo và cũng như bản đồ, hướng công chúng đến các cửa hàng của thương nhân (không có hệ thống đánh số địa chỉ đường phố chính thức nào tồn tại vào thời điểm đó).

     

    • Trade Card là Danh Thiêp Thương Mại (Có Ghi Tên Và Địa Chỉ Của Cơ Sở Kinh Doanh).
    • Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kinh tế .

    Ý nghĩa – Giải thích

    Trade Card nghĩa là Danh Thiêp Thương Mại (Có Ghi Tên Và Địa Chỉ Của Cơ Sở Kinh Doanh).

    Thuật ngữ thẻ thương mại dùng để chỉ một nhóm các mặt hàng làm bằng giấy hoặc thẻ có kích cỡ và hình dạng khác nhau. Thẻ thương mại phát triển theo những cách khác nhau ở Anh, Mỹ và Châu Âu, tạo ra sự khác biệt lớn trong định dạng và thiết kế của chúng. Các tính năng đặc trưng của thẻ thương mại là nó là một vật phẩm in nhỏ, được sử dụng bởi các thương nhân và thương nhân để cung cấp cho khách hàng của họ để sử dụng như một trợ giúp cho bộ nhớ. Thẻ thương mại đủ nhỏ để có thể mang theo trong túi của quý ông hoặc ví của quý bà.

      Output Device

     

     

    Definition: A trade card is a square or rectangular card that is small, but bigger than the modern visiting card, and is exchanged in social circles, that a business distributes to clients and potential customers, as a kind of business card. Trade cards first became popular at the end of the 17th century in Paris, Lyon and London. They functioned as advertising and also as maps, directing the public to the merchants’ stores (no formal street address numbering system existed at the time).

    Thuật ngữ tương tự – liên quan

    Danh sách các thuật ngữ liên quan Trade Card

    Tổng kết

    Trên đây là thông tin giúp bạn hiểu rõ hơn về thuật ngữ Kinh tế Trade Card là gì? (hay Danh Thiêp Thương Mại (Có Ghi Tên Và Địa Chỉ Của Cơ Sở Kinh Doanh) nghĩa là gì?) Định nghĩa Trade Card là gì? Ý nghĩa, ví dụ mẫu, phân biệt và hướng dẫn cách sử dụng Trade Card / Danh Thiêp Thương Mại (Có Ghi Tên Và Địa Chỉ Của Cơ Sở Kinh Doanh). Truy cập tudien.com.vn để tra cứu thông tin các thuật ngữ kinh tế, IT được cập nhật liên tục

    Vui lòng nhập bình luận của bạn
    Vui lòng nhập tên của bạn ở đây