Quality Assurance
Quality Assurance là gì? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng Quality Assurance – Definition Quality Assurance – Kinh tế
Thông tin thuật ngữ
Tiếng Anh | Quality Assurance |
Tiếng Việt | (Sự) Bảo Đảm Chất Lượng |
Chủ đề | Kinh tế |
Định nghĩa – Khái niệm
Quality Assurance là gì?
- Quality Assurance là (Sự) Bảo Đảm Chất Lượng.
- Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kinh tế .
Thuật ngữ tương tự – liên quan
Danh sách các thuật ngữ liên quan Quality Assurance
Tổng kết
Trên đây là thông tin giúp bạn hiểu rõ hơn về thuật ngữ Kinh tế Quality Assurance là gì? (hay (Sự) Bảo Đảm Chất Lượng nghĩa là gì?) Định nghĩa Quality Assurance là gì? Ý nghĩa, ví dụ mẫu, phân biệt và hướng dẫn cách sử dụng Quality Assurance / (Sự) Bảo Đảm Chất Lượng. Truy cập tudien.com.vn để tra cứu thông tin các thuật ngữ kinh tế, IT được cập nhật liên tục