Asymmetric Digital Subscriber Line (ADSL)

Định nghĩa Asymmetric Digital Subscriber Line (ADSL) là gì?

Asymmetric Digital Subscriber Line (ADSL)Không đối xứng Digital Subscriber Line (ADSL). Đây là nghĩa tiếng Việt của thuật ngữ Asymmetric Digital Subscriber Line (ADSL) – một thuật ngữ thuộc nhóm Technology Terms – Công nghệ thông tin.

Độ phổ biến(Factor rating): 5/10

ADSL (ADSL) là một loại công nghệ DSL, cung cấp băng thông lớn hơn và cung cấp truyền dẫn tốc độ cao thông qua đường dây điện thoại bằng đồng truyền thống hơn modem băng thoại thông thường. ADSL được đặc trưng bởi “tốc độ cao” và “luôn luôn” kết nối. Điều này đạt được bằng cách sử dụng các tần số không được sử dụng bởi các cuộc gọi bằng giọng nói.

Xem thêm: Thuật ngữ công nghệ A-Z

Giải thích ý nghĩa

ADSL là loại phổ biến nhất của kết nối DSL được cung cấp bởi các nhà cung cấp dịch vụ Internet vì nó sử dụng dây điện đã được đặt cho dịch vụ điện thoại. Điều này làm cho nó một lựa chọn rẻ tiền và khả thi cho việc phân phối kết nối Internet để hộ gia đình.

What is the Asymmetric Digital Subscriber Line (ADSL)? – Definition

Asymmetric digital subscriber line (ADSL) is a type of DSL technology that provides greater bandwidth and provides higher-speed transmission over traditional copper telephone wires than conventional voice band modem. ADSL is characterized by “high speeds” and “always on” connectivity. This is achieved by using the frequencies not being used by voice calls.

  DNT File

Understanding the Asymmetric Digital Subscriber Line (ADSL)

ADSL is the most common type of DSL connectivity offered by Internet service providers as it uses wires that have already been laid for telephone service. This makes it a cheap and viable option for distributing Internet connectivity to homes.

Thuật ngữ liên quan

  • Digital Subscriber Line (DSL)
  • Cable Modem
  • Internet Service Provider (ISP)
  • Megabits Per Second (Mbps)
  • Plain Old Telephone Service (POTS)
  • Frequency Division Duplex (FDD)
  • Broadband Router
  • Pixel Pipelines
  • Bypass Airflow
  • Equipment Footprint

Source: ? Technology Dictionary – Filegi – Techtopedia – Techterm