IBM PC

Định nghĩa IBM PC là gì?

IBM PCIBM PC. Đây là nghĩa tiếng Việt của thuật ngữ IBM PC – một thuật ngữ thuộc nhóm Technology Terms – Công nghệ thông tin.

Độ phổ biến(Factor rating): 5/10

IBM PC là tên thương hiệu của máy tính thương mại phổ biến đầu tiên được phát triển bởi Tập đoàn IBM. Năm 1981, IBM PC đã được đưa ra với số lượng mô hình IBM 5150 trong một nỗ lực để thiết lập một chuẩn công nghiệp tiếp theo cho IBM 5100 và một số máy tính khác.

Xem thêm: Thuật ngữ công nghệ A-Z

Giải thích ý nghĩa

Nổi tiếng là máy tính cá nhân đầu tiên, máy tính IBM là một trong những máy tính để bàn nhanh nhất của thời gian của mình. Nó trực tiếp cạnh tranh với Commodore cá nhân điện tử giao dịch viên (PET), Apple II và Chương trình kiểm soát / Monitor (CP / M). IBM PC được trang bị với một bộ xử lý Intel 8088 với tốc độ 4,77 MHz, 16 Kb bộ nhớ mở rộng đến 256 Kb, một ổ đĩa mềm 160 K và một màn hình màu CRT tùy chọn. IBM PC cũng hỗ trợ các hệ thống khác điều hành (OS), chẳng hạn như CP / M-86, UCSD p-System. Tuy nhiên, nó là chiếc máy đầu tiên sử dụng tính năng PC-DOS 1.0, một phiên bản tùy chỉnh MS-DOS cho máy tính IBM.

What is the IBM PC? – Definition

IBM PC is the brand name of the first popular commercial PC developed by the IBM Corporation. In 1981, the IBM PC was launched with the model number IBM 5150 in an attempt to set an industry benchmark subsequent to the IBM 5100 and several other computers.

  APV File

Understanding the IBM PC

Renowned as the first personal computer, the IBM PC was one of the fastest desktop computers of its time. It directly competed with the Commodore Personal Electronic Transactor (PET), Apple II and Control Program/Monitor (CP/M). The IBM PC was equipped with an Intel 8088 processor at a speed of 4.77 MHz, 16 Kb of memory extendable to 256 Kb, a 160 K floppy drive and an optional CRT color monitor. The IBM PC also supported other operating systems (OS), such as the CP/M-86, UCSD p-System. However, it was the first computer to feature PC-DOS 1.0, a customized MS-DOS version for IBM computers.

Thuật ngữ liên quan

  • PowerPC
  • Computer
  • Personal Computer (PC)
  • Legacy System
  • Desktop
  • Intel 8086
  • Big Blue
  • Wang Laboratories
  • Autonomic Computing
  • Windows Server

Source: ? Technology Dictionary – Filegi – Techtopedia – Techterm