Object-Oriented

Định nghĩa Object-Oriented là gì?

Object-OrientedObject-Oriented. Đây là nghĩa tiếng Việt của thuật ngữ Object-Oriented – một thuật ngữ thuộc nhóm Technology Terms – Công nghệ thông tin.

Độ phổ biến(Factor rating): 5/10

Hướng đối tượng đề cập đến một ngôn ngữ lập trình, hệ thống hoặc phương pháp phần mềm được xây dựng trên khái niệm về đối tượng logic. Nó hoạt động thông qua việc tạo ra, sử dụng và thao tác các đối tượng tái sử dụng để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể, quá trình hoặc khách quan.

Xem thêm: Thuật ngữ công nghệ A-Z

Giải thích ý nghĩa

Hướng đối tượng là một khái niệm khoa học máy tính đã được triển khai rộng rãi, đặc biệt là trong các ngôn ngữ và các ứng dụng / phần mềm lập trình. Kỹ thuật hướng đối tượng là khác nhau từ lập trình truyền thống, trong đó tập trung vào các chức năng / hành vi, trong khi các công trình hướng đối tượng trên sự tương tác của một hoặc nhiều đối tượng.

What is the Object-Oriented? – Definition

Object-oriented refers to a programming language, system or software methodology that is built on the concepts of logical objects. It works through the creation, utilization and manipulation of reusable objects to perform a specific task, process or objective.

Understanding the Object-Oriented

Object oriented is a computer science concept that has been widely implemented, specifically in programming languages and applications/software. The object-oriented technique is different from conventional programming, which focuses on functions/behaviors, while object-oriented works on the interactions of one or more objects.

  Bona fide foreign resident

Thuật ngữ liên quan

  • Object-Oriented Programming (OOP)
  • Object-Oriented Programming Language (OOPL)
  • Method
  • Object
  • Object Model
  • Object-Relational Database (ORD)
  • Functional Programming
  • Combination Box (Combo Box)
  • Using Statement
  • Commit

Source: ? Technology Dictionary – Filegi – Techtopedia – Techterm