RAID

Định nghĩa RAID là gì?

RAIDRAID. Đây là nghĩa tiếng Việt của thuật ngữ RAID – một thuật ngữ thuộc nhóm Technical Terms – Công nghệ thông tin.

Độ phổ biến(Factor rating): 8/10

Viết tắt của “Redundant Array of Independent Disks.” RAID là một phương pháp lưu trữ dữ liệu trên nhiều ổ đĩa cứng. Khi đĩa được sắp xếp trong một cấu hình RAID, máy tính nhìn thấy chúng tất cả như một đĩa lớn. Tuy nhiên, họ hoạt động hiệu quả hơn nhiều so với một ổ cứng duy nhất. Kể từ khi dữ liệu được trải ra trên nhiều đĩa, đọc và các hoạt động văn bản có thể xảy ra trên nhiều đĩa cùng một lúc. Điều này có thể tăng tốc độ thời gian truy cập ổ cứng đáng kể. Nhiều ổ đĩa cứng có thể không cải thiện performace đĩa cứng càng nhiều càng nhiều bộ xử lý có thể làm tăng hiệu suất của CPU, nhưng nó được dựa trên một logic tương tự.

Xem thêm: Thuật ngữ công nghệ A-Z

Giải thích ý nghĩa

What is the RAID? – Definition

Stands for “Redundant Array of Independent Disks.” RAID is a method of storing data on multiple hard disks. When disks are arranged in a RAID configuration, the computer sees them all as one large disk. However, they operate much more efficiently than a single hard drive. Since the data is spread out over multiple disks, the reading and writing operations can take place on multiple disks at once. This can speed up hard drive access time significantly. Multiple hard drives may not improve hard disk performace as much as multiple processors may enhance the CPU performance, but it is based on a similar logic.

  Indicator organisms

Understanding the RAID

Thuật ngữ liên quan

  • RADCAB
  • RAM

Source: ? Technology Dictionary – Filegi – Techtopedia – Techterm