Sync

Định nghĩa Sync là gì?

SyncĐồng bộ hóa. Đây là nghĩa tiếng Việt của thuật ngữ Sync – một thuật ngữ thuộc nhóm Technical Terms – Công nghệ thông tin.

Độ phổ biến(Factor rating): 5/10

“Sync” là viết tắt của đồng bộ hóa. Khi bạn đồng bộ hóa thiết bị, chẳng hạn như một chiếc điện thoại di động, PDA, hay iPod, bạn đồng bộ hóa nó với dữ liệu trên máy tính của bạn. Đây thường được thực hiện bằng cách kết nối thiết bị với máy tính qua USB hoặc kết nối Bluetooth không dây. Ví dụ, bạn có thể đồng bộ sổ địa chỉ được lưu trữ trên máy tính của bạn với điện thoại di động của bạn để cập nhật địa chỉ liên lạc. Nếu bạn có một chiếc iPod, bạn có thể kết nối nó với máy tính của bạn để những bài hát đồng bộ hóa, video và dữ liệu khác sử dụng Apple iTunes.

Xem thêm: Thuật ngữ công nghệ A-Z

Giải thích ý nghĩa

What is the Sync? – Definition

“Sync” is short for synchronize. When you sync a device, such as a cell phone, PDA, or iPod, you synchronize it with data on your computer. This is typically done by connecting the device to your computer via a USB or wireless Bluetooth connection. For example, you might sync the address book stored on your computer with your cell phone to update the contacts. If you have an iPod, you may connect it to your computer to sync songs, videos, and other data using Apple iTunes.

  YTD File

Understanding the Sync

Thuật ngữ liên quan

  • SYN Flood
  • Syntax

Source: ? Technology Dictionary – Filegi – Techtopedia – Techterm