XML

Định nghĩa XML là gì?

XMLXML. Đây là nghĩa tiếng Việt của thuật ngữ XML – một thuật ngữ thuộc nhóm Technical Terms – Công nghệ thông tin.

Độ phổ biến(Factor rating): 6/10

Viết tắt của “Extensible Markup Language.” (Vâng, về mặt kỹ thuật nó phải được EML). XML được sử dụng để xác định các tài liệu với định dạng chuẩn có thể được đọc bởi bất kỳ ứng dụng tương thích với XML. Ngôn ngữ có thể được sử dụng với các trang HTML, nhưng XML tự nó không phải là một ngôn ngữ đánh dấu. Thay vào đó, nó là một “siêu ngôn ngữ” có thể được dùng để tạo ra ngôn ngữ lập trình cho các ứng dụng cụ thể. Ví dụ, nó có thể mô tả khoản mục có thể được truy cập khi tải trang Web. Về cơ bản, XML cho phép bạn tạo một cơ sở dữ liệu thông tin mà không có một cơ sở dữ liệu thực tế. Trong khi nó thường được sử dụng trong các ứng dụng Web, nhiều chương trình khác có thể sử dụng tài liệu XML là tốt.

Xem thêm: Thuật ngữ công nghệ A-Z

Giải thích ý nghĩa

What is the XML? – Definition

Stands for “Extensible Markup Language.” (Yes, technically it should be EML). XML is used to define documents with a standard format that can be read by any XML-compatible application. The language can be used with HTML pages, but XML itself is not a markup language. Instead, it is a “metalanguage” that can be used to create markup languages for specific applications. For example, it can describe items that may be accessed when a Web page loads. Basically, XML allows you to create a database of information without having an actual database. While it is commonly used in Web applications, many other programs can use XML documents as well.

  Vendor

Understanding the XML

Thuật ngữ liên quan

  • XHTML
  • XMP

Source: ? Technology Dictionary – Filegi – Techtopedia – Techterm