Audio Streaming

Định nghĩa Audio Streaming là gì?

Audio StreamingPhát thanh. Đây là nghĩa tiếng Việt của thuật ngữ Audio Streaming – một thuật ngữ thuộc nhóm Technology Terms – Công nghệ thông tin.

Độ phổ biến(Factor rating): 5/10

Audio streaming là sự thực hành của việc cung cấp thời gian thực âm thanh thông qua kết nối mạng. Đây là loại truyền dữ liệu đòi hỏi giao thức nhất định để xử lý các niên đại của các gói dữ liệu hoặc các loại hộp số khác, để cung cấp cho người dùng cuối với nội dung theo yêu cầu.

Xem thêm: Thuật ngữ công nghệ A-Z

Giải thích ý nghĩa

Nói chung, âm thanh trực tiếp sử dụng một hệ thống đệm và một nền tảng dòng dữ liệu an toàn để cho phép người dùng cuối để nghe các file âm thanh đầy đủ mà không bị gián đoạn. Đây là loại dữ liệu trực tuyến cũng đòi hỏi băng thông đáng kể. Các chuyên gia chỉ ra rằng chất lượng cao âm thanh streaming là một hiện tượng khá gần đây, và rằng trong những thập kỷ trước, rất nhiều loại chính của các kết nối như Internet dial-up hoặc băng thông cung cấp chậm sẽ không phù hợp không bị gián đoạn âm thanh streaming.

What is the Audio Streaming? – Definition

Audio streaming is the practice of delivering real-time audio through a network connection. This type of data transmission requires certain protocols for handling the chronology of data packets or other transmission types, to provide the end-user with on-demand content.

  ChemDraw Ultra

Understanding the Audio Streaming

In general, audio streaming utilizes a buffering system and a secure data stream platform to allow end users to listen to full audio files without interruption. This type of data streaming also requires significant bandwidth. Experts point out that high-quality audio streaming is a somewhat recent phenomenon, and that in previous decades, a lot of major types of connections such as dial-up Internet or slower bandwidth offers would not accommodate uninterrupted audio streaming.

Thuật ngữ liên quan

  • Mobile Operating System (Mobile OS)
  • Digital Audio
  • Free Lossless Audio Codec (FLAC)
  • High-Speed Packet Access (HSPA)
  • Center Channel
  • Digital Audio
  • Internet Radio Appliance
  • iPod
  • ITunes
  • Sound Card

Source: ? Technology Dictionary – Filegi – Techtopedia – Techterm