Icon (ICO)

Định nghĩa Icon (ICO) là gì?

Icon (ICO)Biểu tượng (ICO). Đây là nghĩa tiếng Việt của thuật ngữ Icon (ICO) – một thuật ngữ thuộc nhóm Technology Terms – Công nghệ thông tin.

Độ phổ biến(Factor rating): 5/10

Trong một giao diện người dùng, một biểu tượng là một hình ảnh nhỏ đại diện cho một biểu tượng mà có ý nghĩa cho người dùng. Những biểu tượng này có thể liên quan đến các lệnh người dùng, thông báo lỗi, điều hướng menu hoặc các loại thông tin liên lạc. Có gì các biểu tượng có điểm chung là họ trình bày ý nghĩa cho người dùng thông qua một bức tranh nhỏ, chứ không phải thông qua một từ hoặc cụm từ.

Xem thêm: Thuật ngữ công nghệ A-Z

Giải thích ý nghĩa

Biểu tượng được xây dựng vào nhiều loại hiện đại của giao diện người dùng. Họ thường nhìn thấy trên màn hình hệ điều hành máy tính cá nhân, và trên màn hình của điện thoại thông minh và các thiết bị di động. Theo thời gian, cộng đồng người dùng đã học được cách nhận ra các biểu tượng chung nhất định như biểu tượng về nhà, mũi tên trước hoặc sau, dòng đơn và dấu hiệu cảnh báo, và những dấu hiệu hoạt động hiệu quả như một cách để các nhà phát triển để giao tiếp với người dùng cuối của hệ thống.

What is the Icon (ICO)? – Definition

In a user interface, an icon is a small graphic representing a symbol that has meaning for the user. These symbols can relate to user commands, error messages, menu navigation or other types of communications. What icons have in common is that they present meaning to users through a small picture, rather than through a word or phrase.

  Charismatic leadership

Understanding the Icon (ICO)

Icons are built into many modern types of user interfaces. They are commonly seen on a personal computer’s operating system screens, and on the screens of smartphones and mobile devices. Over time, the user community has learned to recognize certain common icons such as home icons, previous or next arrows, menu lines and warning signs, and these cues function effectively as a way for developers to communicate with the end users of the system.

Thuật ngữ liên quan

  • Sprite
  • Favorite Icon (Favicon)
  • Home Page
  • Responsive Web Design (RWD)
  • Command (.CMD)
  • Autonomic Computing
  • Windows Server
  • Application Server
  • Full Virtualization
  • Legacy System

Source: ? Technology Dictionary – Filegi – Techtopedia – Techterm