Pretty Good Privacy (PGP)

Định nghĩa Pretty Good Privacy (PGP) là gì?

Pretty Good Privacy (PGP)Khá bảo mật tốt (PGP). Đây là nghĩa tiếng Việt của thuật ngữ Pretty Good Privacy (PGP) – một thuật ngữ thuộc nhóm Technology Terms – Công nghệ thông tin.

Độ phổ biến(Factor rating): 5/10

Pretty Good Privacy (PGP) là một phương pháp được sử dụng để mã hóa và giải mã các file kỹ thuật số và truyền thông qua Internet. Nó đã được phát hành với các thuật toán khóa đối xứng BassOmatic nhưng sau đó thay thế bằng dữ liệu quốc tế Encryption Algorithm (IDEA) để sai sót BassOmatic nhất định phá vỡ.

Xem thêm: Thuật ngữ công nghệ A-Z

Giải thích ý nghĩa

Created by Phil Zimmerman vào năm 1991, PGP được thiết kế ban đầu cho bảo mật email. PGP hoạt động trên cơ chế nào chìa khóa mật mã, nơi người dùng mã hóa và giải mã dữ liệu sử dụng công cộng tương ứng của họ và các phím riêng. PGP sử dụng khóa mã hóa đối xứng để mã hóa thông điệp, và một khóa công khai được sử dụng với từng gửi và nhận tin nhắn. Thứ nhất, người nhận phải sử dụng khóa riêng của mình để giải mã khóa và sau đó giải mã thông điệp thông qua các khóa đối xứng giải mã.

What is the Pretty Good Privacy (PGP)? – Definition

Pretty Good Privacy (PGP) is a methodology used for encrypting and decrypting digital files and communications over the Internet. It was released with the BassOmatic symmetric key algorithm but later replaced by the International Data Encryption Algorithm (IDEA) to circumvent certain BassOmatic flaws.

  Hamster Free ZIP Archiver

Understanding the Pretty Good Privacy (PGP)

Created by Phil Zimmerman in 1991, PGP was initially designed for email security. PGP works on the public key cryptography mechanism, where users encrypt and decrypt data using their respective public and private keys. PGP uses a symmetric encryption key to encrypt messages, and a public key is used with each sent and received message. First, the receiver must use its private key to decrypt the key and then decrypt the message through the decrypted symmetric key.

Thuật ngữ liên quan

  • RSA Encryption
  • Cryptography
  • Public Key Cryptography (PKC)
  • Public Key Cryptography Standards (PKCS)
  • Public Key Infrastructure (PKI)
  • Public Key
  • Internet Privacy
  • Encryption
  • Information Privacy
  • Banker Trojan

Source: ? Technology Dictionary – Filegi – Techtopedia – Techterm