Secure Hash Algorithm 1 (SHA-1)

Định nghĩa Secure Hash Algorithm 1 (SHA-1) là gì?

Secure Hash Algorithm 1 (SHA-1)An toàn Hash Algorithm 1 (SHA-1). Đây là nghĩa tiếng Việt của thuật ngữ Secure Hash Algorithm 1 (SHA-1) – một thuật ngữ thuộc nhóm Technology Terms – Công nghệ thông tin.

Độ phổ biến(Factor rating): 5/10

Hash Algorithm an toàn 1 (SHA-1) là một thuật toán bảo mật máy tính mật mã. Nó được tạo ra bởi Cơ quan An ninh Quốc gia Hoa Kỳ vào năm 1995, sau khi thuật toán SHA-0 vào năm 1993, và nó là một phần của Thuật toán Chữ ký kỹ thuật số hoặc Digital Signature Standard (DSS).

Xem thêm: Thuật ngữ công nghệ A-Z

Giải thích ý nghĩa

SHA-1 tạo ra một giá trị 160-bit băm hoặc tiêu hóa thông điệp từ các dữ liệu đầu vào (dữ liệu mà yêu cầu mã hóa), mà giống với giá trị băm của thuật toán MD5. Nó sử dụng 80 viên đạn các hoạt động mật mã để mã hóa và bảo đảm một đối tượng dữ liệu. Một số giao thức sử dụng SHA-1 bao gồm:

What is the Secure Hash Algorithm 1 (SHA-1)? – Definition

The Secure Hash Algorithm 1 (SHA-1) is a cryptographic computer security algorithm. It was created by the US National Security Agency in 1995, after the SHA-0 algorithm in 1993, and it is part of the Digital Signature Algorithm or the Digital Signature Standard (DSS).

Understanding the Secure Hash Algorithm 1 (SHA-1)

SHA-1 produces a 160-bit hash value or message digests from the inputted data (data that requires encryption), which resembles the hash value of the MD5 algorithm. It uses 80 rounds of cryptographic operations to encrypt and secure a data object. Some of the protocols that use SHA-1 include:

  ARK File

Thuật ngữ liên quan

  • Secure Hash Algorithm (SHA)
  • Secure Hash Algorithm 2 (SHA-2)
  • Checksum
  • Cryptographic Hash Function
  • Hash Function
  • Cryptography
  • Banker Trojan
  • Binder
  • Blended Threat
  • Blind Drop

Source: ? Technology Dictionary – Filegi – Techtopedia – Techterm