Information Security Management System (ISMS)

Định nghĩa Information Security Management System (ISMS) là gì?

Information Security Management System (ISMS)Hệ thống quản lý an ninh thông tin (ISMS). Đây là nghĩa tiếng Việt của thuật ngữ Information Security Management System (ISMS) – một thuật ngữ thuộc nhóm Technology Terms – Công nghệ thông tin.

Độ phổ biến(Factor rating): 5/10

Một hệ thống quản lý an ninh thông tin (ISMS) là một bộ khung có chứa các chính sách và thủ tục để giải quyết rủi ro bảo mật trong một tổ chức. Trọng tâm của một ISMS là để đảm bảo tính liên tục kinh doanh bằng cách giảm thiểu mọi rủi ro bảo mật cho tài sản thông tin và hạn chế tác động an ninh vi phạm đến mức tối thiểu.

Xem thêm: Thuật ngữ công nghệ A-Z

Giải thích ý nghĩa

BS7799, mà có nguồn gốc từ ISO 17799, cung cấp các thông số kỹ thuật cần thiết cung cấp tư liệu, thiết kế và thực hiện một ISMS.

What is the Information Security Management System (ISMS)? – Definition

An information security management system (ISMS) is a set of frameworks that contain policies and procedures for tackling security risks in an organization. The focus of an ISMS is to ensure business continuity by minimizing all security risks to information assets and limiting security breach impacts to a bare minimum.

Understanding the Information Security Management System (ISMS)

BS7799, which is derived from ISO 17799, provides the necessary specifications for documenting, designing and implementing an ISMS.

  Radiation

Thuật ngữ liên quan

  • Data Security
  • Information Security (IS)
  • Security Policy
  • Security Information Management (SIM)
  • Security Manager
  • Security Certificate
  • Certified Information Security Manager (CISM)
  • Banker Trojan
  • Binder
  • Blended Threat

Source: ? Technology Dictionary – Filegi – Techtopedia – Techterm