Public-Key Infrastructure Certificate (PKI Certificate)

Định nghĩa Public-Key Infrastructure Certificate (PKI Certificate) là gì?

Public-Key Infrastructure Certificate (PKI Certificate)Cơ sở hạ tầng công cộng-Key Certificate (Giấy chứng nhận PKI). Đây là nghĩa tiếng Việt của thuật ngữ Public-Key Infrastructure Certificate (PKI Certificate) – một thuật ngữ thuộc nhóm Technology Terms – Công nghệ thông tin.

Độ phổ biến(Factor rating): 5/10

Một cơ sở hạ tầng (PKI) Giấy chứng nhận khóa công khai là một Sockets Layer (SSL) bảo mật sử dụng cơ sở hạ tầng khóa công khai để mã hóa và xác thực. Đây là một loại hình cụ thể của chứng chỉ SSL được sử dụng trong các giao dịch Internet để thiết lập kết nối qua mạng đáng tin cậy.

Xem thêm: Thuật ngữ công nghệ A-Z

Giải thích ý nghĩa

SSL là phương pháp phổ biến nhất đối với an ninh Internet. Nó liên quan đến việc sử dụng chứng thư số được quản lý bởi một cơ quan chứng nhận đáng tin cậy. Khóa công khai cơ sở hạ tầng là một hệ thống cho các mạng công cộng, nơi mã hóa sử dụng một bộ chìa khóa công cộng và tư nhân để cung cấp an ninh. Giấy chứng nhận cơ sở hạ tầng khóa công khai có thể xác định người dùng và các tổ chức, và trong một số trường hợp, có thể thu hồi giấy chứng nhận nếu giao thức bảo mật không được đáp ứng.

  Poka-Yoke

What is the Public-Key Infrastructure Certificate (PKI Certificate)? – Definition

A public-key infrastructure (PKI) certificate is a Secure Sockets Layer (SSL) certificate that uses public-key infrastructure for encryption and authentication. This is a specific type of SSL certificate used in Internet transactions to establish trusted connections over the network.

Understanding the Public-Key Infrastructure Certificate (PKI Certificate)

SSL is the most common method for Internet security. It involves the use of digital certificates that are administrated by a trusted certificate authority. Public-key infrastructure is a system for public networks, where encryption uses a set of public and private keys to provide security. The public-key infrastructure certificate can identify users and organizations, and in some cases, can revoke certificates if security protocols are not met.

Thuật ngữ liên quan

  • Public Key Infrastructure (PKI)
  • Public Key Cryptography Standards (PKCS)
  • Certificate Authority (CA)
  • SSL Certification
  • Encryption Algorithm
  • Banker Trojan
  • Binder
  • Blended Threat
  • Blind Drop
  • Browser Modifier

Source: ? Technology Dictionary – Filegi – Techtopedia – Techterm