Remote Office/Branch Office (ROBO)

Định nghĩa Remote Office/Branch Office (ROBO) là gì?

Remote Office/Branch Office (ROBO)Từ xa văn phòng Văn phòng chi nhánh / (ROBO). Đây là nghĩa tiếng Việt của thuật ngữ Remote Office/Branch Office (ROBO) – một thuật ngữ thuộc nhóm Technology Terms – Công nghệ thông tin.

Độ phổ biến(Factor rating): 5/10

Xem thêm: Thuật ngữ công nghệ A-Z

Giải thích ý nghĩa

Một phạm vi tổ chức bao gồm một thành phần cho các hoạt động ROBO. Tuy nhiên, nhiều Robos thiếu cán bộ CNTT có kinh nghiệm, đầy đủ phần mềm sao lưu / phần cứng và / hoặc sao lưu hệ thống và khả năng phục hồi. Bên cạnh đó, các tổ chức CNTT không thực hiện toàn diện thử nghiệm khả năng phục hồi dữ liệu trên cơ sở thường xuyên – đặc biệt là tại các địa điểm ROBO. Như vậy, sao lưu và phục hồi là có vấn đề và phải được giải quyết một cách cẩn thận.

What is the Remote Office/Branch Office (ROBO)? – Definition

Understanding the Remote Office/Branch Office (ROBO)

An organizational scope includes a component for ROBO activities. However, many ROBOs lack experienced IT personnel, adequate backup software/hardware and/or system backup and recovery capabilities. Additionally, IT organizations do not perform comprehensive data recovery capability testing on a frequent basis – especially at ROBO locations. Thus, backup and recovery are problematic and must be carefully addressed.

Thuật ngữ liên quan

  • Remote Office/Branch Office Backup and Recovery
  • Backup and Recovery
  • Data Center
  • Storage
  • Software
  • Hardware (H/W)
  • Personal Computer (PC)
  • Wide Area Network (WAN)
  • Central Office Exchange Service (Centrex)
  • Data Modeling
  Versus (v. or vs.)

Source: ? Technology Dictionary – Filegi – Techtopedia – Techterm