Category: Tìm tên File

XPA File

XPA File File XPA là gì? Cách mở file .XPA? Những phần mềm mở file .XPA và sửa file lỗi. Convert N/A XPA file sang …

Web Designer

Web Designer Định nghĩa Web Designer là gì? Web Designer là Nhà thiết kế web. Đây là nghĩa tiếng Việt của thuật ngữ Web Designer …

Web Application Security Consortium (WASC)

Web Application Security Consortium (WASC) Định nghĩa Web Application Security Consortium (WASC) là gì? Web Application Security Consortium (WASC) là An ninh ứng dụng Web …

Primary account number (PAN)

Primary account number (PAN) Định nghĩa Primary account number (PAN) là gì? Primary account number (PAN) là Số tài khoản chính (PAN). Đây là nghĩa …

Switchover

Switchover Định nghĩa Switchover là gì? Switchover là Switchover. Đây là nghĩa tiếng Việt của thuật ngữ Switchover – một thuật ngữ thuộc nhóm Technology …

FVP File

FVP File File FVP là gì? Cách mở file .FVP? Những phần mềm mở file .FVP và sửa file lỗi. Convert Text FVP file sang …

Glare Technologies Indigo Renderer

Glare Technologies Indigo Renderer Glare Technologies Indigo Renderer là phần mềm gì? Thông tin phần mềm, danh sách các file hỗ trợ mở, hướng dẫn …

Poka-Yoke

Poka-Yoke Định nghĩa Poka-Yoke là gì? Poka-Yoke là Poka-Yoke. Đây là nghĩa tiếng Việt của thuật ngữ Poka-Yoke – một thuật ngữ thuộc nhóm Technology …

James M. Buchanan Jr.

James M. Buchanan Jr. Định nghĩa James M. Buchanan Jr. là gì? James M. Buchanan Jr. là James M. Buchanan Jr.. Đây là nghĩa tiếng …

ERDAS IMAGINE

ERDAS IMAGINE ERDAS IMAGINE là phần mềm gì? Thông tin phần mềm, danh sách các file hỗ trợ mở, hướng dẫn sử dụng và thông …

Freedom of the seas

Freedom of the seas Định nghĩa Freedom of the seas là gì? Freedom of the seas là Tự do của biển. Đây là nghĩa tiếng …

WSW File

WSW File File WSW là gì? Cách mở file .WSW? Những phần mềm mở file .WSW và sửa file lỗi. Convert N/A WSW file sang …

Accounting documents

Accounting documents Định nghĩa Accounting documents là gì? Accounting documents là Tài liêu kế toán. Đây là nghĩa tiếng Việt của thuật ngữ Accounting documents …

Carbon dioxide equivalent

Carbon dioxide equivalent Định nghĩa Carbon dioxide equivalent là gì? Carbon dioxide equivalent là Carbon dioxide tương đương. Đây là nghĩa tiếng Việt của thuật …

Suspended ceiling

Suspended ceiling Định nghĩa Suspended ceiling là gì? Suspended ceiling là Trần treo. Đây là nghĩa tiếng Việt của thuật ngữ Suspended ceiling – một …

Product depth

Product depth Định nghĩa Product depth là gì? Product depth là Chiều sâu sản phẩm. Đây là nghĩa tiếng Việt của thuật ngữ Product depth …

Processing

Processing Định nghĩa Processing là gì? Processing là Chế biến. Đây là nghĩa tiếng Việt của thuật ngữ Processing – một thuật ngữ thuộc nhóm …

Service plus finance factoring

Service plus finance factoring Định nghĩa Service plus finance factoring là gì? Service plus finance factoring là Dịch vụ cộng thêm tài chính bao thanh …

877 File

877 File File 877 là gì? Cách mở file .877? Những phần mềm mở file .877 và sửa file lỗi. Convert N/A 877 file sang …

Microsoft Volume Licensing

Microsoft Volume Licensing Định nghĩa Microsoft Volume Licensing là gì? Microsoft Volume Licensing là Microsoft Volume Licensing. Đây là nghĩa tiếng Việt của thuật ngữ …

Processor Register

Processor Register Định nghĩa Processor Register là gì? Processor Register là Thanh ghi. Đây là nghĩa tiếng Việt của thuật ngữ Processor Register – một …

Subordinate

Subordinate Định nghĩa Subordinate là gì? Subordinate là Phụ thuộc. Đây là nghĩa tiếng Việt của thuật ngữ Subordinate – một thuật ngữ được sử …

Recruiter

Recruiter Định nghĩa Recruiter là gì? Recruiter là Nhà tuyển dụng. Đây là nghĩa tiếng Việt của thuật ngữ Recruiter – một thuật ngữ được …

DNP File

DNP File File DNP là gì? Cách mở file .DNP? Những phần mềm mở file .DNP và sửa file lỗi. Convert N/A DNP file sang …

PRX File

PRX File File PRX là gì? Cách mở file .PRX? Những phần mềm mở file .PRX và sửa file lỗi. Convert N/A PRX file sang …

Winner’s curse

Winner’s curse Định nghĩa Winner’s curse là gì? Winner’s curse là Lơi nguyên của kẻ thăng cuộc. Đây là nghĩa tiếng Việt của thuật ngữ …

Image data format

Image data format Định nghĩa Image data format là gì? Image data format là Định dạng dữ liệu hình ảnh. Đây là nghĩa tiếng Việt …

GPS Pathfinder Office

GPS Pathfinder Office GPS Pathfinder Office là phần mềm gì? Thông tin phần mềm, danh sách các file hỗ trợ mở, hướng dẫn sử dụng …

Anti-Spam

Anti-Spam Định nghĩa Anti-Spam là gì? Anti-Spam là Chống thư rác. Đây là nghĩa tiếng Việt của thuật ngữ Anti-Spam – một thuật ngữ thuộc …

Downward stretching

Downward stretching Định nghĩa Downward stretching là gì? Downward stretching là Giảm kéo dài. Đây là nghĩa tiếng Việt của thuật ngữ Downward stretching – …

Multicultural organization

Multicultural organization Định nghĩa Multicultural organization là gì? Multicultural organization là Tổ chức đa văn hóa. Đây là nghĩa tiếng Việt của thuật ngữ Multicultural …

FXT File

FXT File File FXT là gì? Cách mở file .FXT? Những phần mềm mở file .FXT và sửa file lỗi. Convert Text FXT file sang …

SAT File

SAT File File SAT là gì? Cách mở file .SAT? Những phần mềm mở file .SAT và sửa file lỗi. Convert Text SAT file sang …

Deficit hawk

Deficit hawk Định nghĩa Deficit hawk là gì? Deficit hawk là Thâm hụt ngân sách diều hâu. Đây là nghĩa tiếng Việt của thuật ngữ …

SPEX File

SPEX File File SPEX là gì? Cách mở file .SPEX? Những phần mềm mở file .SPEX và sửa file lỗi. Convert N/A SPEX file sang …

Audio Streaming

Audio Streaming Định nghĩa Audio Streaming là gì? Audio Streaming là Phát thanh. Đây là nghĩa tiếng Việt của thuật ngữ Audio Streaming – một …

Actuarial

Actuarial Định nghĩa Actuarial là gì? Actuarial là Tính toán bảo hiểm. Đây là nghĩa tiếng Việt của thuật ngữ Actuarial – một thuật ngữ …

VG File

VG File File VG là gì? Cách mở file .VG? Những phần mềm mở file .VG và sửa file lỗi. Convert N/A VG file sang …

JobTracker

JobTracker Định nghĩa JobTracker là gì? JobTracker là JobTracker. Đây là nghĩa tiếng Việt của thuật ngữ JobTracker – một thuật ngữ thuộc nhóm Technology …

Non-sampling error

Non-sampling error Định nghĩa Non-sampling error là gì? Non-sampling error là Lỗi không lấy mẫu. Đây là nghĩa tiếng Việt của thuật ngữ Non-sampling error …

Combination store

Combination store Định nghĩa Combination store là gì? Combination store là Cửa hàng kết hợp. Đây là nghĩa tiếng Việt của thuật ngữ Combination store …

Soft Robotics

Soft Robotics Định nghĩa Soft Robotics là gì? Soft Robotics là Mềm Robotics. Đây là nghĩa tiếng Việt của thuật ngữ Soft Robotics – một …

Administrative services only (ASO)

Administrative services only (ASO) Định nghĩa Administrative services only (ASO) là gì? Administrative services only (ASO) là Dịch vụ hành chính chỉ (ASO). Đây là …

Megapixel

Megapixel Định nghĩa Megapixel là gì? Megapixel là megapixel. Đây là nghĩa tiếng Việt của thuật ngữ Megapixel – một thuật ngữ thuộc nhóm Technical …

Self-Closing Tag

Self-Closing Tag Định nghĩa Self-Closing Tag là gì? Self-Closing Tag là Tự Bế mạc Tag. Đây là nghĩa tiếng Việt của thuật ngữ Self-Closing Tag …

GNM File

GNM File File GNM là gì? Cách mở file .GNM? Những phần mềm mở file .GNM và sửa file lỗi. Convert XML GNM file sang …

GT File

GT File File GT là gì? Cách mở file .GT? Những phần mềm mở file .GT và sửa file lỗi. Convert N/A GT file sang …

Box dimensions

Box dimensions Định nghĩa Box dimensions là gì? Box dimensions là Kích thước hộp. Đây là nghĩa tiếng Việt của thuật ngữ Box dimensions – …

Ex

Ex Định nghĩa Ex là gì? Ex là Ví dụ. Đây là nghĩa tiếng Việt của thuật ngữ Ex – một thuật ngữ được sử …

Hercules MediaStation II

Hercules MediaStation II Hercules MediaStation II là phần mềm gì? Thông tin phần mềm, danh sách các file hỗ trợ mở, hướng dẫn sử dụng …

Web Ontology Language (OWL)

Web Ontology Language (OWL) Định nghĩa Web Ontology Language (OWL) là gì? Web Ontology Language (OWL) là Web Ontology Language (OWL). Đây là nghĩa tiếng …

OFE File

OFE File File OFE là gì? Cách mở file .OFE? Những phần mềm mở file .OFE và sửa file lỗi. Convert N/A OFE file sang …

DOC File

DOC File File DOC là gì? Cách mở file .DOC? Những phần mềm mở file .DOC và sửa file lỗi. Convert N/A DOC file sang …

LNT File

LNT File File LNT là gì? Cách mở file .LNT? Những phần mềm mở file .LNT và sửa file lỗi. Convert N/A LNT file sang …

MBI File

MBI File File MBI là gì? Cách mở file .MBI? Những phần mềm mở file .MBI và sửa file lỗi. Convert N/A MBI file sang …

YTD File

YTD File File YTD là gì? Cách mở file .YTD? Những phần mềm mở file .YTD và sửa file lỗi. Convert N/A YTD file sang …

Page View (PV)

Page View (PV) Định nghĩa Page View (PV) là gì? Page View (PV) là Trang View (PV). Đây là nghĩa tiếng Việt của thuật ngữ …

Price index

Price index Định nghĩa Price index là gì? Price index là Chỉ số giá. Đây là nghĩa tiếng Việt của thuật ngữ Price index – …

EBO File

EBO File File EBO là gì? Cách mở file .EBO? Những phần mềm mở file .EBO và sửa file lỗi. Convert N/A EBO file sang …

Percolate

Percolate Định nghĩa Percolate là gì? Percolate là Thấm qua. Đây là nghĩa tiếng Việt của thuật ngữ Percolate – một thuật ngữ được sử …

Asymmetric Digital Subscriber Line (ADSL)

Asymmetric Digital Subscriber Line (ADSL) Định nghĩa Asymmetric Digital Subscriber Line (ADSL) là gì? Asymmetric Digital Subscriber Line (ADSL) là Không đối xứng Digital Subscriber …

Autodesk Maya

Autodesk Maya Autodesk Maya là phần mềm gì? Thông tin phần mềm, danh sách các file hỗ trợ mở, hướng dẫn sử dụng và thông …

Whisper number

Whisper number Định nghĩa Whisper number là gì? Whisper number là Số thì thầm. Đây là nghĩa tiếng Việt của thuật ngữ Whisper number – …

Contract

Contract Định nghĩa Contract là gì? Contract là Hợp đồng. Đây là nghĩa tiếng Việt của thuật ngữ Contract – một thuật ngữ được sử …

Customer retention

Customer retention Định nghĩa Customer retention là gì? Customer retention là Duy trì khách hàng. Đây là nghĩa tiếng Việt của thuật ngữ Customer retention …

Auto Movie Creator

Auto Movie Creator Auto Movie Creator là phần mềm gì? Thông tin phần mềm, danh sách các file hỗ trợ mở, hướng dẫn sử dụng …

Isolated Storage

Thuật ngữ công nghệ Isolated Storage Isolated Storage là gì? Định nghĩa và ý nghĩa của từ Isolated Storage – Technology Terms Preprocessor Directive Preprocessor …

ITIL

ITIL Định nghĩa ITIL là gì? ITIL là ITIL. Đây là nghĩa tiếng Việt của thuật ngữ ITIL – một thuật ngữ thuộc nhóm Technical …

RivaTuner Application

RivaTuner Application RivaTuner Application là phần mềm gì? Thông tin phần mềm, danh sách các file hỗ trợ mở, hướng dẫn sử dụng và thông …

Mortgage pool

Mortgage pool Định nghĩa Mortgage pool là gì? Mortgage pool là Hồ bơi thế chấp. Đây là nghĩa tiếng Việt của thuật ngữ Mortgage pool …

PMT File

PMT File File PMT là gì? Cách mở file .PMT? Những phần mềm mở file .PMT và sửa file lỗi. Convert N/A PMT file sang …

Gross tonnage

Gross tonnage Định nghĩa Gross tonnage là gì? Gross tonnage là Tổng trọng tải. Đây là nghĩa tiếng Việt của thuật ngữ Gross tonnage – …

Fair Dealing

Fair Dealing Định nghĩa Fair Dealing là gì? Fair Dealing là Fair Dealing. Đây là nghĩa tiếng Việt của thuật ngữ Fair Dealing – một …

ROBLOX Player for User

ROBLOX Player for User ROBLOX Player for User là phần mềm gì? Thông tin phần mềm, danh sách các file hỗ trợ mở, hướng dẫn …

FB6 File

FB6 File File FB6 là gì? Cách mở file .FB6? Những phần mềm mở file .FB6 và sửa file lỗi. Convert N/A FB6 file sang …

PHY File

PHY File File PHY là gì? Cách mở file .PHY? Những phần mềm mở file .PHY và sửa file lỗi. Convert N/A PHY file sang …

Full container load (FCL)

Full container load (FCL) Định nghĩa Full container load (FCL) là gì? Full container load (FCL) là Đầy tải container (FCL). Đây là nghĩa tiếng …

Box Jenkins (B-J) models

Box Jenkins (B-J) models Định nghĩa Box Jenkins (B-J) models là gì? Box Jenkins (B-J) models là Box Jenkins (B-J) mô hình. Đây là nghĩa …

Playtech Client Engine

Playtech Client Engine Playtech Client Engine là phần mềm gì? Thông tin phần mềm, danh sách các file hỗ trợ mở, hướng dẫn sử dụng …

EBITDA margin

EBITDA margin Định nghĩa EBITDA margin là gì? EBITDA margin là Lợi nhuận EBITDA. Đây là nghĩa tiếng Việt của thuật ngữ EBITDA margin – …

Non-qualified stock option

Non-qualified stock option Định nghĩa Non-qualified stock option là gì? Non-qualified stock option là Lựa chọn cổ phiếu không đủ tiêu chuẩn. Đây là nghĩa …

COMRADE File

COMRADE File File COMRADE là gì? Cách mở file .COMRADE? Những phần mềm mở file .COMRADE và sửa file lỗi. Convert N/A COMRADE file sang …

Enterprise Mobility Management (EMM)

Enterprise Mobility Management (EMM) Định nghĩa Enterprise Mobility Management (EMM) là gì? Enterprise Mobility Management (EMM) là Quản lý di động doanh nghiệp (EMM). Đây …

Tunneling

Tunneling Định nghĩa Tunneling là gì? Tunneling là Tunneling. Đây là nghĩa tiếng Việt của thuật ngữ Tunneling – một thuật ngữ thuộc nhóm Internet …

Branch Office Manager (BOM)

Branch Office Manager (BOM) Định nghĩa Branch Office Manager (BOM) là gì? Branch Office Manager (BOM) là Văn phòng chi nhánh Manager (BOM). Đây là …

Price point

Price point Định nghĩa Price point là gì? Price point là Mức giá. Đây là nghĩa tiếng Việt của thuật ngữ Price point – một …

Manufacturing overhead

Manufacturing overhead Định nghĩa Manufacturing overhead là gì? Manufacturing overhead là Sản xuất ở mức độ cao. Đây là nghĩa tiếng Việt của thuật ngữ …

Days sales outstanding

Days sales outstanding Định nghĩa Days sales outstanding là gì? Days sales outstanding là Ngày bán hàng xuất sắc. Đây là nghĩa tiếng Việt của …

MNO File

MNO File File MNO là gì? Cách mở file .MNO? Những phần mềm mở file .MNO và sửa file lỗi. Convert XML MNO file sang …

FPS File

FPS File File FPS là gì? Cách mở file .FPS? Những phần mềm mở file .FPS và sửa file lỗi. Convert Text FPS file sang …

Employee training

Employee training Định nghĩa Employee training là gì? Employee training là Huấn luyện nhân viên. Đây là nghĩa tiếng Việt của thuật ngữ Employee training …

WXW File

WXW File File WXW là gì? Cách mở file .WXW? Những phần mềm mở file .WXW và sửa file lỗi. Convert N/A WXW file sang …

Namespace

Namespace Định nghĩa Namespace là gì? Namespace là namespace. Đây là nghĩa tiếng Việt của thuật ngữ Namespace – một thuật ngữ thuộc nhóm Technical …

Scope Creep

Scope Creep Định nghĩa Scope Creep là gì? Scope Creep là Phạm vi Creep. Đây là nghĩa tiếng Việt của thuật ngữ Scope Creep – …

MS1 File

MS1 File File MS1 là gì? Cách mở file .MS1? Những phần mềm mở file .MS1 và sửa file lỗi. Convert Binary MS1 file sang …

Email Server

Email Server Định nghĩa Email Server là gì? Email Server là Email server. Đây là nghĩa tiếng Việt của thuật ngữ Email Server – một …

SE File

SE File File SE là gì? Cách mở file .SE? Những phần mềm mở file .SE và sửa file lỗi. Convert Text SE file sang …

Negative demand

Negative demand Định nghĩa Negative demand là gì? Negative demand là Nhu cầu tiêu cực. Đây là nghĩa tiếng Việt của thuật ngữ Negative demand …

Priority

Priority Định nghĩa Priority là gì? Priority là Sự ưu tiên. Đây là nghĩa tiếng Việt của thuật ngữ Priority – một thuật ngữ được …

UIF File

UIF File File UIF là gì? Cách mở file .UIF? Những phần mềm mở file .UIF và sửa file lỗi. Convert N/A UIF file sang …

Selfie

Selfie Định nghĩa Selfie là gì? Selfie là Chụp ảnh tự sướng. Đây là nghĩa tiếng Việt của thuật ngữ Selfie – một thuật ngữ …

Aegisub

Aegisub Aegisub là phần mềm gì? Thông tin phần mềm, danh sách các file hỗ trợ mở, hướng dẫn sử dụng và thông tin link …

Tavultesoft Keyman

Tavultesoft Keyman Tavultesoft Keyman là phần mềm gì? Thông tin phần mềm, danh sách các file hỗ trợ mở, hướng dẫn sử dụng và thông …

Sunset law

Sunset law Định nghĩa Sunset law là gì? Sunset law là Luật hoàng hôn. Đây là nghĩa tiếng Việt của thuật ngữ Sunset law – …

Data Center Outsourcing (DCO)

Data Center Outsourcing (DCO) Định nghĩa Data Center Outsourcing (DCO) là gì? Data Center Outsourcing (DCO) là Trung tâm Dữ liệu Gia công phần mềm …

Net amount at risk

Net amount at risk Định nghĩa Net amount at risk là gì? Net amount at risk là Giá trị thuần sẽ có nguy cơ. Đây …

VTH File

VTH File File VTH là gì? Cách mở file .VTH? Những phần mềm mở file .VTH và sửa file lỗi. Convert N/A VTH file sang …

SoundTap Streaming Audio Recorder

SoundTap Streaming Audio Recorder SoundTap Streaming Audio Recorder là phần mềm gì? Thông tin phần mềm, danh sách các file hỗ trợ mở, hướng dẫn …

DVD SlideShow

DVD SlideShow DVD SlideShow là phần mềm gì? Thông tin phần mềm, danh sách các file hỗ trợ mở, hướng dẫn sử dụng và thông …